Bản dịch của từ Glockenspiel trong tiếng Việt

Glockenspiel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glockenspiel(Noun)

ɡlˈɒkənspˌiːl
ˈɡɫɑkənspiɫ
01

Được sử dụng trong các dàn nhạc giao hưởng và ban nhạc quân đội.

Used in orchestras and military bands

Ví dụ
02

Một loại nhạc cụ gõ tương tự như đàn xy-lô-phôn.

A type of percussion instrument similar to a xylophone

Ví dụ
03

Một nhạc cụ bao gồm một bộ thanh kim loại được chỉnh âm, chơi bằng dùi.

A musical instrument consisting of a set of tuned metal bars played with mallets

Ví dụ