Bản dịch của từ Glumly trong tiếng Việt
Glumly
Adverb

Glumly(Adverb)
ɡlˈʌmli
ˈɡɫəmɫi
01
Với vẻ mặt ảm đạm hoặc u sầu
With a gloomy or morose expression
Ví dụ
03
Theo cách thể hiện sự thất vọng hoặc thiếu nhiệt huyết
In a way that shows disappointment or lack of enthusiasm
Ví dụ
