Bản dịch của từ Glycaemic index trong tiếng Việt
Glycaemic index

Glycaemic index (Noun)
Một con số phản ánh khả năng tương đối của một loại thực phẩm chứa carbohydrate trong việc làm tăng mức đường glucose trong máu sau khi ăn.
A figure representing the relative ability of a carbohydrate food to increase the level of glucose in the blood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chỉ số glycemic (glycaemic index - GI) là một thang đo được sử dụng để đánh giá tốc độ tăng đường huyết do các loại thực phẩm chứa carbohydrate. Chỉ số này được phân loại từ 0 đến 100, với glucose được gán giá trị 100. Các thực phẩm có chỉ số glycemic cao thường dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng lượng đường trong máu, trong khi các thực phẩm có chỉ số thấp giúp duy trì mức đường huyết ổn định hơn. Khái niệm này phổ biến trong dinh dưỡng và quản lý bệnh tiểu đường.
Chỉ số glycemic (glycaemic index - GI) là một thang đo được sử dụng để đánh giá tốc độ tăng đường huyết do các loại thực phẩm chứa carbohydrate. Chỉ số này được phân loại từ 0 đến 100, với glucose được gán giá trị 100. Các thực phẩm có chỉ số glycemic cao thường dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng lượng đường trong máu, trong khi các thực phẩm có chỉ số thấp giúp duy trì mức đường huyết ổn định hơn. Khái niệm này phổ biến trong dinh dưỡng và quản lý bệnh tiểu đường.
