Bản dịch của từ Go camping trong tiếng Việt

Go camping

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go camping(Phrase)

ɡˈoʊ kˈæmpɨŋ
ɡˈoʊ kˈæmpɨŋ
01

Tham gia hoạt động giải trí ngủ ngoài trời trong lều hoặc các loại trú ẩn tương tự

Participate in an outdoor sleeping activity, such as camping in a tent or similar shelter.

参加户外露营或类似的露天住宿活动。

Ví dụ
02

Tham gia các hoạt động ngoài trời trong môi trường tự nhiên

Participate in outdoor activities in a natural setting.

在大自然环境中参与户外活动

Ví dụ
03

Đi du lịch camping qua đêm ngoài trời

Go on an overnight outdoor trip

进行一次露天过夜的户外旅行。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh