Bản dịch của từ Go for a ride trong tiếng Việt

Go for a ride

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go for a ride(Phrase)

ɡˈəʊ fˈɔː ˈɑː rˈaɪd
ˈɡoʊ ˈfɔr ˈɑ ˈraɪd
01

Đi du lịch hoặc tham quan, đặc biệt bằng phương tiện giao thông

To take a journey or trip especially on a vehicle

Ví dụ
02

Đi chơi thường xuyên bằng phương tiện

To go out for enjoyment often in a vehicle

Ví dụ
03

Tham gia vào những chuyến đi giải trí

To engage in recreational travel

Ví dụ