Bản dịch của từ Go get trong tiếng Việt

Go get

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go get(Phrase)

ɡˈəʊ ɡˈɛt
ˈɡoʊ ˈɡɛt
01

Thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ, đặc biệt là để đạt được điều gì đó

To undertake an action or task, especially to achieve something

着手执行某项行动或任务,特别是为了获取某物

Ví dụ
02

Đi lấy ai đó hoặc cái gì đó

Pick up someone or something

去找某人或某物

Ví dụ
03

Đi từ nơi này sang nơi khác để du lịch hoặc tiếp tục hành trình

Moving from one place to another, for travel or to continue onward

移动,从一个地方到另一个地方,旅行或继续前进

Ví dụ