Bản dịch của từ Go in one ear and out the other trong tiếng Việt

Go in one ear and out the other

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go in one ear and out the other(Idiom)

01

Không để ý đến những gì người khác nói.

Pay no attention to what has been said.

没注意到有人说了什么。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quên nhanh một điều gì đó sau khi nghe thấy.

Quickly forget something after hearing it.

听完后迅速忘记了某件事。

Ví dụ
03

Không quan tâm đến những thông tin không liên quan hoặc không quan trọng.

Don't waste your time on irrelevant or unimportant information.

不要在意那些无关紧要或者不重要的信息。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh