Bản dịch của từ Go in one ear and out the other trong tiếng Việt
Go in one ear and out the other

Go in one ear and out the other(Idiom)
Không để ý đến những thông tin không phù hợp hoặc không quan trọng.
Don't bother with irrelevant or unimportant information.
不要理会那些无关紧要或毫无价值的信息。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Câu thành ngữ "go in one ear and out the other" được sử dụng để mô tả hành động quên một thông tin ngay sau khi tiếp nhận nó. Cụm từ này thường chỉ sự thiếu chú ý hoặc sự không quan tâm đến những gì được nói. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, có thể khác biệt về ngữ điệu và ngữ âm khi phát âm, đặc biệt là âm "r" trong tiếng Anh Mỹ thường được nhấn mạnh hơn.
Câu thành ngữ "go in one ear and out the other" được sử dụng để mô tả hành động quên một thông tin ngay sau khi tiếp nhận nó. Cụm từ này thường chỉ sự thiếu chú ý hoặc sự không quan tâm đến những gì được nói. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, có thể khác biệt về ngữ điệu và ngữ âm khi phát âm, đặc biệt là âm "r" trong tiếng Anh Mỹ thường được nhấn mạnh hơn.
