Bản dịch của từ Go into a coma trong tiếng Việt
Go into a coma
Phrase

Go into a coma(Phrase)
ɡˈəʊ ˈɪntəʊ ˈɑː kˈəʊmɐ
ˈɡoʊ ˈɪntoʊ ˈɑ ˈkoʊmə
01
Trở nên không hoạt động hoặc không phản hồi trong một thời gian dài
To become inactive or unresponsive for a long period
Ví dụ
Ví dụ
