Bản dịch của từ Go into a coma trong tiếng Việt

Go into a coma

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go into a coma(Phrase)

ɡˈəʊ ˈɪntəʊ ˈɑː kˈəʊmɐ
ˈɡoʊ ˈɪntoʊ ˈɑ ˈkoʊmə
01

Trở nên không hoạt động hoặc phản ứng chậm trong một thời gian dài

Become unresponsive or stop working for an extended period

长时间不运作或没有反应

Ví dụ
02

Rơi vào trạng thái mất ý thức kéo dài thường do bệnh tật hoặc chấn thương gây ra

Falls into a prolonged coma, often caused by illness or injury

陷入长时间的昏迷状态,通常是由疾病或受伤引起的

Ví dụ
03

Ở trạng thái nghỉ ngơi sâu hoặc ngủ như đang trong cơn mê

In a resting state or in a deep sleep, like a coma

处于深度休眠或睡眠状态,类似于昏迷

Ví dụ