go into partnership with
go into partnership with (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hợp tác chặt chẽ với ai đó trong một nỗ lực cụ thể
To collaborate closely with someone in a specific endeavor
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thành lập một mối quan hệ đối tác cho một mục đích hoặc mục tiêu cụ thể
To form a partnership for a particular purpose or objective
Từ tiếng Việt gần nghĩa
go into partnership with (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
tham gia vào mối quan hệ kinh doanh với ai đó
to engage in a business relationship with someone
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
hợp tác chặt chẽ với những người khác trong bối cảnh chuyên nghiệp
to collaborate closely with others in a professional context
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "go into partnership with" mang ý nghĩa là tham gia vào một mối quan hệ hợp tác kinh doanh giữa hai hoặc nhiều bên. Trong tiếng Anh, cụm này thường được sử dụng để chỉ việc thiết lập quan hệ đối tác nhằm mục đích lợi nhuận chung. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có cách sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh văn hóa hoặc pháp lý liên quan đến các yêu cầu đối tác.