Anh - Việt

Bản dịch của từ Go on an economy drive trong tiếng Việt

go on an economy drive

Phrase

go on an economy drive (Phrase)

/ɡˈoʊ ˈɑn ˈæn ɨkˈɑnəmi dɹˈaɪv/
/ɡˈoʊ ˈɑn ˈæn ɨkˈɑnəmi dɹˈaɪv/
AI

Nghĩa 01

Tham gia vào các hoạt động giảm chi tiêu hoặc tiêu thụ.

To engage in practices that reduce spending or consumption.

Ví dụ
Nhiều gia đình tiết kiệm chi tiêu trong thời gian tài chính khó khăn.Many families go on an economy drive during tough financial times.
Họ không tiết kiệm chi tiêu nếu có tiền tiết kiệm.They do not go on an economy drive if they have savings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trở nên tiết kiệm hơn hoặc thận trọng hơn trong các vấn đề tài chính.

To become more frugal or cautious in financial matters.

Ví dụ
Nhiều gia đình thực hiện tiết kiệm để dành tiền cho kỳ nghỉ.Many families go on an economy drive to save for vacations.
Họ không thực hiện tiết kiệm trong mùa lễ hội.They do not go on an economy drive during the holiday season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thực hiện các chiến lược nhằm tiết kiệm tiền hoặc tài nguyên.

To implement strategies aimed at saving money or resources.

Ví dụ
Nhiều gia đình thực hiện chiến dịch tiết kiệm để dành cho kỳ nghỉ.Many families go on an economy drive to save for vacations.
Không phải tất cả cộng đồng đều thực hiện chiến dịch tiết kiệm trong thời gian khó khăn.Not all communities go on an economy drive during tough times.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh