Bản dịch của từ Goal achievement trong tiếng Việt

Goal achievement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goal achievement(Noun)

ɡˈəʊl aʃˈiːvmənt
ˈɡoʊɫ ˈeɪˈtʃivmənt
01

Quá trình đạt được một mục tiêu hoặc đích cụ thể

The process of reaching a specific aim or objective

Ví dụ
02

Sự hiện thực hóa thành công một kết quả mong muốn

The successful realization of a desired outcome

Ví dụ
03

Một thành tựu liên quan đến một mục tiêu đã đặt ra.

An accomplishment related to a set target

Ví dụ