Bản dịch của từ Goal margin trong tiếng Việt

Goal margin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goal margin(Noun)

ɡˈəʊl mˈɑːdʒɪn
ˈɡoʊɫ ˈmɑrdʒɪn
01

Mức độ hoặc khả năng mà một mục tiêu bị vượt qua hoặc không đạt được.

The amount or extent by which a goal is exceeded or not met

Ví dụ
02

Một mục tiêu hoặc công việc mà một cá nhân hoặc tổ chức hướng tới đạt được.

A target or objective that a person or organization aims to achieve

Ví dụ
03

Trong thể thao, sự chênh lệch điểm số giữa các đội đối kháng.

In sports the difference in scores between opposing teams

Ví dụ