Bản dịch của từ Goal margin trong tiếng Việt
Goal margin
Noun [U/C]

Goal margin(Noun)
ɡˈəʊl mˈɑːdʒɪn
ˈɡoʊɫ ˈmɑrdʒɪn
Ví dụ
02
Một mục tiêu hoặc công việc mà một cá nhân hoặc tổ chức hướng tới đạt được.
A target or objective that a person or organization aims to achieve
Ví dụ
03
Trong thể thao, sự chênh lệch điểm số giữa các đội đối kháng.
In sports the difference in scores between opposing teams
Ví dụ
