Bản dịch của từ Goalsharing trong tiếng Việt
Goalsharing
Noun [U/C]

Goalsharing(Noun)
ɡˈoʊlhɑɹʃɨŋ
ɡˈoʊlhɑɹʃɨŋ
01
Thực tiễn phân bố mục tiêu của nhóm hoặc tổ chức để nâng cao sự minh bạch và hợp tác.
The practice of disseminating team or organizational goals to enhance transparency and collaboration.
Ví dụ
Ví dụ
