Bản dịch của từ Gobo trong tiếng Việt

Gobo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gobo(Noun)

gˈoʊboʊ
gˈoʊboʊ
01

Một loại củ (rễ cây) ăn được, thường gọi là củ cải Nhật hoặc củ ngưu bàng; được dùng nhiều trong ẩm thực Nhật Bản và các món châu Á, có vị ngọt nhẹ và kết cấu dai.

A vegetable root used in Japanese and other oriental cooking.

一种可食用的根茎,常用于日本和其他东方菜肴。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tấm chắn tối (bằng kim loại, nhựa hoặc vật liệu khác) được đặt trước ống kính máy ảnh hoặc thiết bị chiếu để chắn hoặc điều hướng ánh sáng, giúp ngăn chặn lóe sáng, bóng mờ không mong muốn hoặc tạo hình sáng tối cụ thể.

A dark plate or screen used to shield a lens from light.

遮光板

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh