Bản dịch của từ Godmother trong tiếng Việt

Godmother

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Godmother(Noun)

gˈɑdmʌðɚ
gˈɑdmʌðəɹ
01

Một người phụ nữ làm đỡ đầu cho trẻ khi rửa tội (nhà thờ), người cam kết giúp chăm sóc đời sống đạo và giáo dục tôn giáo của trẻ.

A woman who presents a child at baptism and promises to take responsibility for their religious education.

洗礼的教母

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phụ nữ có vai trò quan trọng, ảnh hưởng lớn hoặc đi tiên phong trong một phong trào, tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó; người được xem là người khởi xướng, dẫn dắt hoặc bảo trợ cho hoạt động đó.

A woman who is influential or pioneering in a movement or organization.

在某一运动或组织中具有影响力或开创性的女性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Godmother (Noun)

SingularPlural

Godmother

Godmothers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh