going cheap
Adjective
going cheap (Adjective)
/ɡˈoʊɨŋ tʃˈip/
/ɡˈoʊɨŋ tʃˈip/
AI
Ví dụ
Nhiều sự kiện xã hội đang giảm giá trong tháng này để thu hút cộng đồng.Many social events are going cheap this month for community engagement.
Không phải tất cả các chương trình xã hội đều giảm giá; một số cần tài trợ đáng kể.Not all social programs are going cheap; some require significant funding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều sự kiện xã hội đang giảm giá năm nay do cắt giảm ngân sách.Many social events are going cheap this year due to budget cuts.
Các chương trình xã hội không còn giảm giá trong cộng đồng chúng ta nữa.Social programs are not going cheap in our community anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều sự kiện xã hội đang có giá rẻ trong tháng này để thu hút cộng đồng.Many social events are going cheap this month for community engagement.
Những vé này không có giá rẻ cho buổi hòa nhạc từ thiện tuần tới.These tickets are not going cheap for the charity concert next week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Going cheap" là một cụm từ tiếng Anh phổ biến, xuất phát từ nghĩa "bán với giá rẻ" hoặc "mua với giá ưu đãi". Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động tìm kiếm hoặc khuyến khích mua sắm các sản phẩm hoặc dịch vụ với chi phí thấp hơn so với giá thị trường thông thường. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, mặc dù cách diễn đạt hay tông giọng có thể thay đổi.