Bản dịch của từ Gold hunting trong tiếng Việt

Gold hunting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gold hunting(Phrase)

ɡˈəʊld hˈʌntɪŋ
ˈɡoʊɫd ˈhəntɪŋ
01

Một cuộc theo đuổi hoặc tìm kiếm tài sản hoặc những thứ quý giá.

A pursuit or search for wealth or valuable things

Ví dụ
02

Hoạt động thăm dò vàng hoặc các khoáng sản quý giá tương tự

The activity of prospecting for gold or similar valuable minerals

Ví dụ
03

Hành động tìm kiếm vàng thường diễn ra ở các dòng sông hoặc núi.

The act of searching for gold typically in rivers or mountains

Ví dụ