Bản dịch của từ Gold hunting trong tiếng Việt
Gold hunting
Phrase

Gold hunting(Phrase)
ɡˈəʊld hˈʌntɪŋ
ˈɡoʊɫd ˈhəntɪŋ
Ví dụ
02
Hoạt động thăm dò vàng hoặc các khoáng sản quý giá tương tự
The activity of prospecting for gold or similar valuable minerals
Ví dụ
