Bản dịch của từ Golden boy trong tiếng Việt

Golden boy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Golden boy(Noun)

gˈoʊldn bɔɪ
gˈoʊldn bɔɪ
01

Một chàng trai trẻ thành đạt hoặc nổi tiếng, đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó.

A young man who is very successful or renowned, especially in a specific field.

在某个领域非常成功或受欢迎的年轻人

Ví dụ
02

Một người đàn ông được coi là người yêu thích hoặc nổi bật vì những thành tựu của anh ta.

A man who is cherished or celebrated for his achievements.

一个因成就而受到尊敬或荣耀的男性。

Ví dụ
03

Một chàng trai may mắn, được trọng dụng bởi số phận hoặc sự may mắn.

A young man is favored by luck or good fortune.

一个受到好运眷顾的年轻人

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh