Bản dịch của từ Golden era trong tiếng Việt

Golden era

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Golden era(Noun)

gˈoʊldn ˈiɹə
gˈoʊldn ˈiɹə
01

Một khoảng thời gian kéo dài trong lịch sử hoặc trong một lĩnh vực nào đó, khi phong cách, hoạt động hoặc ý tưởng đạt tới đỉnh cao phát triển, nổi tiếng và thịnh vượng — thường được xem là thời vàng son.

An extended period of history especially a period when a particular style activity or idea was at its peak.

Ví dụ

Golden era(Adjective)

gˈoʊldn ˈiɹə
gˈoʊldn ˈiɹə
01

Mô tả điều gì đó giống hoặc có đặc điểm của “kỷ nguyên vàng” — thời kỳ phát triển rực rỡ, thịnh vượng, được đánh giá là tốt nhất trong lịch sử hoặc trong một lĩnh vực nào đó.

Relating to or characteristic of a golden era.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh