Bản dịch của từ Golden hello trong tiếng Việt

Golden hello

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Golden hello(Noun)

ɡˈoʊldən həlˈoʊ
ɡˈoʊldən həlˈoʊ
01

Việc cung cấp các khoản phụ cấp hoặc lợi ích nhằm làm tăng sức hấp dẫn của vị trí công việc.

Providing benefits or perks that make a job position more appealing.

提供能提升职位吸引力的福利或优惠措施。

Ví dụ
02

Một khoản thưởng tài chính dành cho nhân viên mới, thường dưới dạng tiền thưởng khi gia nhập công ty.

A financial incentive is offered to a new employee, usually as a signing bonus when they join the company.

公司通常会为新员工提供一笔现金激励,作为入职时的奖励。

Ví dụ
03

Một lời đề nghị rất hào phóng để thu hút ai đó vào một vị trí mới.

A very generous offer to attract someone to a new position.

这是一个非常慷慨的条件,旨在吸引某人跳槽到新岗位。

Ví dụ