Bản dịch của từ Golden sand trong tiếng Việt

Golden sand

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Golden sand(Phrase)

ɡˈəʊldən sˈænd
ˈɡoʊɫdən ˈsænd
01

Một loại cát có màu vàng hoặc ánh kim thường gặp ở các bãi biển

A type of sand that is yellow or light yellow is commonly found on beaches.

一种淡黄色或金黄色的沙子,常常可以在海滩上找到。

Ví dụ
02

Cát có màu sắc bắt mắt và hấp dẫn mà người ta ưa chuộng

Sand is considered attractive and desirable because of its color.

猫被认为既迷人又令人渴望,主要是因为它们那迷人的毛色。

Ví dụ
03

Thường dùng để tượng trưng cho sự giàu có hoặc xa xỉ, và thường được nhấn mạnh khi mô tả một địa điểm đẹp như tranh vẽ.

It signifies wealth or luxury and is often used to describe a beautiful, picture-perfect location.

象征性地代表财富或奢华,常用来描述风景如画的地方。

Ví dụ