ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gondola
Một container kín dùng để lưu trữ và vận chuyển hàng hóa, thường được làm mát để giữ hàng tươi ngon.
A sealed container used for storing and transporting goods, usually kept cold.
一种用于存放和运输货物的密封容器,通常配备冷藏设备
Một loại thuyền được dùng trên các kênh Venice
A type of boat used on the canals in Venice.
一种在威尼斯运河上使用的船只类型
Một loại cáp treo hoặc cabin treo lơ lửng bằng dây cáp
A type of elevator or cabin that is suspended by a cable.
一种悬挂在钢索上的升降设备或轿厢