Bản dịch của từ Gondola trong tiếng Việt

Gondola

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gondola(Noun)

ɡˈɒndəʊlɐ
ˈɡɑnˈdoʊɫə
01

Một container kín dùng để lưu trữ và vận chuyển hàng hóa, thường được làm mát để giữ hàng tươi ngon.

A sealed container used for storing and transporting goods, usually kept cold.

一种用于存放和运输货物的密封容器,通常配备冷藏设备

Ví dụ
02

Một loại thuyền được dùng trên các kênh Venice

A type of boat used on the canals in Venice.

一种在威尼斯运河上使用的船只类型

Ví dụ
03

Một loại cáp treo hoặc cabin treo lơ lửng bằng dây cáp

A type of elevator or cabin that is suspended by a cable.

一种悬挂在钢索上的升降设备或轿厢

Ví dụ