Bản dịch của từ Gondolier trong tiếng Việt

Gondolier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gondolier(Noun)

ɡˈɒndəlˌiɐ
ˈɡɑndəɫiɝ
01

Một người lái thuyền hoặc chèo thuyền, đặc biệt là người làm việc trên một chiếc gondola ở Venice.

A boatman or oarsman especially one employed on a Venetian gondola

Ví dụ
02

Một người cung cấp dịch vụ vận chuyển bằng gondola thường phục vụ cho khách du lịch.

A person who provides transport in a gondola often for tourists

Ví dụ
03

Một người điều khiển hoặc lèo lái chiếc gondola qua những kênh rạch của Venice.

A person who propels or steers a gondola through the canals of Venice

Ví dụ