Bản dịch của từ Gonochoric trong tiếng Việt
Gonochoric
Adjective

Gonochoric(Adjective)
ɡˌɒnəʊkˈɒrɪk
ˌɡɑnəˈkɔrɪk
01
Đặc trưng cho các loài mà cá thể có sự phân biệt rõ rệt giữa đực và cái.
Characterizing species where individuals are distinctly male or female
Ví dụ
Ví dụ
03
Mô tả các sinh vật có giới tính khác nhau
Describing organisms that have separate sexes
Ví dụ
