Bản dịch của từ Gonochoric trong tiếng Việt

Gonochoric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gonochoric(Adjective)

ɡˌɒnəʊkˈɒrɪk
ˌɡɑnəˈkɔrɪk
01

Đặc trưng cho các loài mà cá thể có sự phân biệt rõ rệt giữa đực và cái.

Characterizing species where individuals are distinctly male or female

Ví dụ
02

Liên quan đến một chiến lược sinh sản trong đó các cá thể chỉ có giới tính nam hoặc nữ, nhưng không có cả hai.

Relating to a reproductive strategy where individuals are either male or female but not both

Ví dụ
03

Mô tả các sinh vật có giới tính khác nhau

Describing organisms that have separate sexes

Ví dụ