Bản dịch của từ Good job trong tiếng Việt

Good job

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good job(Phrase)

ɡˈʊd dʒˈɒb
ˈɡʊd ˈdʒɑb
01

Được dùng để thể hiện sự tán thành hoặc khen ngợi về thành tích hoặc công việc của ai đó

This is used to express approval or praise for someone's work or achievements.

用来表达对某人工作的认可或赞赏

Ví dụ
02

Một màn trình diễn đáng khen ngợi, đặc biệt trong bối cảnh công việc.

A commendable performance, especially given the circumstances of the work

在工作环境中,这是一项值得称道的表现。

Ví dụ
03

Một lời động viên hoặc khích lệ khi hoàn thành tốt một công việc

A word of encouragement or praise for a job well done.

一句鼓励的话语,表扬某项工作做得出色

Ví dụ