Bản dịch của từ Good results trong tiếng Việt
Good results
Phrase

Good results(Phrase)
ɡˈʊd rˈɛsʌlts
ˈɡʊd ˈrɛsəɫts
Ví dụ
02
Kết quả của một hành động mang lại lợi ích hoặc tích cực.
The outcome of an action that is beneficial or positive
Ví dụ
03
Hiệu suất hoặc kết quả được coi là chấp nhận được hoặc vượt trội.
Performance or results that are considered acceptable or superior
Ví dụ
