Bản dịch của từ Good understanding trong tiếng Việt

Good understanding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good understanding(Noun)

ɡˈʊd ˈʌndəstˌændɪŋ
ˈɡʊd ˈəndɝˌstændɪŋ
01

Sự nhận thức về kiến thức hoặc khả năng phán xét có lý về một điều gì đó.

The knowledge awareness or reasoned judgment about something

Ví dụ
02

Một thỏa thuận hoặc sự sắp xếp qua lại giữa các cá nhân.

A mutual agreement or arrangement between individuals

Ví dụ
03

Khả năng hiểu hoặc nắm bắt ý nghĩa của một điều gì đó.

The ability to comprehend or grasp the meaning of something

Ví dụ