Bản dịch của từ Governmental entities trong tiếng Việt

Governmental entities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Governmental entities(Noun)

ɡˌʌvənmˈɛntəl ˈɛntɪtiz
ˌɡəvɝnˈmɛntəɫ ˈɛntɪtiz
01

Một tổ chức hoặc cơ quan thuộc chính phủ được thành lập để thực hiện các chức năng của chính phủ.

An organization or institution that is part of the government and has been set up to implement governmental functions

Ví dụ
02

Một đơn vị tập thể thực hiện nhiều hoạt động của chính phủ.

A collective unit that carries out various governmental activities

Ví dụ
03

Một cơ quan hoặc tổ chức hoạt động dưới quyền của chính phủ

A body or agency that operates under the authority of government

Ví dụ