governorship
Noun
governorship (Noun)
/gˈʌvɚnɚʃɪp/
/gˈʌvəɹnəɹʃɪp/
AI
Ví dụ
Chức vụ thống đốc California đã được giành bởi Gavin Newsom năm 2018.The governorship of California was won by Gavin Newsom in 2018.
Cô ấy không tìm kiếm chức vụ thống đốc sau khi vụ bê bối xảy ra.She did not seek the governorship after the scandal broke.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "governorship" chỉ định chức vụ hoặc quyền hạn của một vị thống đốc, người đứng đầu một tiểu bang hoặc một vùng lãnh thổ. Ở Mỹ, "governorship" thường liên quan đến các nhiệm vụ như quản lý, lập pháp và điều hành chính quyền địa phương. Phiên bản tiếng Anh Anh (British English) không dùng từ này trong ngữ cảnh tương tự, mà thay vào đó là "governorship" được sử dụng trong các bối cảnh về khu vực tự trị hoặc các lãnh thổ thuộc địa. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ nghĩa và cách thức sử dụng trong từng hệ thống chính trị.