Bản dịch của từ Grab onto trong tiếng Việt

Grab onto

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grab onto(Phrase)

ɡrˈæb ˈɒntəʊ
ˈɡræb ˈɑntoʊ
01

Giữ chặt một cái gì đó

To hold onto something tightly

Ví dụ
02

Nắm hoặc bám chặt vào một thứ gì đó bằng tay.

To grasp or cling to something with the hands

Ví dụ
03

Chiếm lấy hoặc nắm bắt điều gì đó thường một cách nhanh chóng hoặc đột ngột.

To seize or catch hold of something often quickly or suddenly

Ví dụ