Bản dịch của từ Grain grinder trong tiếng Việt

Grain grinder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grain grinder(Noun)

ɡrˈeɪn ɡrˈaɪndɐ
ˈɡreɪn ˈɡraɪndɝ
01

Một chiếc máy dùng để xay ngũ cốc thành bột hoặc cám.

A machine used to grind grain into flour or meal

Ví dụ
02

Một dụng cụ để nghiền hoặc đập hạt.

An implement for grinding or crushing grains

Ví dụ
03

Một thiết bị nghiền ngũ cốc thành bột

A device for reducing cereal grains to a powder

Ví dụ