Bản dịch của từ Grandmotherly trong tiếng Việt

Grandmotherly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grandmotherly(Adjective)

ɡrˈændmʌðəli
ˈɡrændˌməðɝɫi
01

Truyền đạt sự ấm áp và tình cảm thường gắn liền với bản chất của bà ngoại.

Conveying warmth and affection often related to a grandmothers nature

Ví dụ
02

Ôn hòa và đầy yêu thương trong cách cư xử

Gentle and loving in manner

Ví dụ
03

Có những phẩm chất hoặc đặc điểm của một người bà, chăm sóc và nuôi dưỡng.

Having the qualities or characteristics of a grandmother nurturing and caring

Ví dụ