Anh - Việt

Bản dịch của từ Granter trong tiếng Việt

granter

VerbNoun

granter (Verb)

/ɡɹˈæntɚ/
/ɡɹˈæntɚ/
AI

Nghĩa 01

Đồng ý cho ai đó cái họ yêu cầu hoặc mong muốn; chấp thuận để trao hoặc cho phép điều gì đó.

To agree to give or allow something requested or desired to.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện đã chấp thuận yêu cầu của cô ấy về viện trợ tài chính.The charity granter her request for financial assistance.
Anh ấy không bao giờ chấp thuận bất kỳ ân huệ nào cho đồng nghiệp của mình.He never granters any favors to his coworkers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

granter (Noun)

/ɡɹˈæntɚ/
/ɡɹˈæntɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc tổ chức cấp tiền trợ cấp (grant) — tức là bên trao tiền hoặc nguồn lực cho một mục đích cụ thể (ví dụ: cấp học bổng, tài trợ dự án, trợ cấp nghiên cứu).

A person or organization that gives a grant especially money for a particular purpose.

Ví dụ
Người tài trợ địa phương đã trao học bổng cho mười sinh viên năm ngoái.The local granter awarded scholarships to ten students last year.
Tổ chức không phải là nhà tài trợ của quỹ nghiên cứu cho nghiên cứu y học.The foundation is not a granter of research funds for medical studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh