granter
granter (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
granter (Noun)
Nghĩa 01
Người hoặc tổ chức cấp tiền trợ cấp (grant) — tức là bên trao tiền hoặc nguồn lực cho một mục đích cụ thể (ví dụ: cấp học bổng, tài trợ dự án, trợ cấp nghiên cứu).
A person or organization that gives a grant especially money for a particular purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Granter" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ người hoặc tổ chức cấp phát một thứ gì đó, thường là tài chính hoặc quyền lợi. Từ này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ "granter", tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh hoặc lĩnh vực sử dụng từ.