Anh - Việt

Bản dịch của từ Grantor trong tiếng Việt

grantor

Noun CountableNoun

grantor (Noun Countable)

/gɹˈæntɚ/
/gɹˈæntəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người chuyển nhượng: người trực tiếp trao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đất/nhà (bất động sản) cho người khác bằng văn bản hoặc hợp đồng.

a person who expressly conveys one's land or real property rights to another.

Ví dụ
Người chuyển nhượng ký văn bản để chuyển quyền sở hữu của tài sản.The grantor signed the deed to transfer ownership of the property.
Chữ ký của người chuyển nhượng trên tài liệu có giá trị pháp lý.The grantor's signature on the document was legally binding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

grantor (Noun)

/gɹˈæntɚ/
/gɹˈæntəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người trao, người cấp — người chuyển giao thứ gì đó cho người khác, đặc biệt là tài sản hoặc quyền pháp lý.

a person who grants something, especially property or legal rights.

Ví dụ
Người chuyển quyền sở hữu đất cho cộng đồng.The grantor transferred ownership of the land to the community.
Người chuyển quyền ký vào các tài liệu để trao quyền pháp lý cho tổ chức.The grantor signed the documents to give legal rights to the organization.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh