grantor
grantor (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
grantor (Noun)
Nghĩa 01
Người trao, người cấp — người chuyển giao thứ gì đó cho người khác, đặc biệt là tài sản hoặc quyền pháp lý.
a person who grants something, especially property or legal rights.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grantor" được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ cá nhân hoặc tổ chức có quyền cấp phép hoặc chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản cho người khác, thường thông qua hợp đồng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong các tài liệu luật pháp và bất động sản, trong khi ở tiếng Anh Anh, mặc dù cũng được sử dụng, nhưng có thể xuất hiện với tần suất thấp hơn. Cả hai dạng tiếng Anh đều giữ nguyên nghĩa, không có sự khác biệt lớn về cách dùng hay ngữ nghĩa trong ngữ cảnh pháp lý.