Bản dịch của từ Grapevine trong tiếng Việt
Grapevine
Noun [U/C]

Grapevine(Noun)
grˈeɪpvaɪn
ˈɡreɪpˌvaɪn
01
Một kênh giao tiếp, đặc biệt trong các tình huống không chính thức.
A channel of communication especially in informal contexts
Ví dụ
Ví dụ
Grapevine

Một kênh giao tiếp, đặc biệt trong các tình huống không chính thức.
A channel of communication especially in informal contexts