Bản dịch của từ Graphing method trong tiếng Việt

Graphing method

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Graphing method(Phrase)

ɡrˈeɪfɪŋ mˈɛθɒd
ˈɡreɪfɪŋ ˈmɛθəd
01

Một phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng để tạo ra biểu đồ hoặc hình ảnh trực quan đại diện cho dữ liệu.

A method or technique used for creating graphs or visual representations of data

Ví dụ
02

Một cách tiếp cận hệ thống đối với dữ liệu đồ thị để phân tích và diễn giải.

A systematic approach to graph data for analysis and interpretation

Ví dụ
03

Một quy trình toán học để vẽ các điểm trên mặt phẳng tọa độ nhằm thể hiện mối quan hệ giữa các biến.

A mathematical procedure for plotting points on a coordinate plane to show relationships between variables

Ví dụ