Bản dịch của từ Graphing method trong tiếng Việt
Graphing method
Phrase

Graphing method(Phrase)
ɡrˈeɪfɪŋ mˈɛθɒd
ˈɡreɪfɪŋ ˈmɛθəd
Ví dụ
02
Một cách tiếp cận hệ thống đối với dữ liệu đồ thị để phân tích và diễn giải.
A systematic approach to graph data for analysis and interpretation
Ví dụ
03
Một quy trình toán học để vẽ các điểm trên mặt phẳng tọa độ nhằm thể hiện mối quan hệ giữa các biến.
A mathematical procedure for plotting points on a coordinate plane to show relationships between variables
Ví dụ
