Bản dịch của từ Grassroots trong tiếng Việt

Grassroots

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grassroots(Noun)

gɹˈæsɹˈuts
gɹˈæsɹˈuts
01

Những người bình thường, thành viên cơ sở của một tổ chức hoặc phong trào — tức là đại đa số thành viên ở tầng dưới chứ không phải lãnh đạo hay ban chuyên trách.

Ordinary people regarded as the main body of an organizations membership.

普通人,组织的基层成员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Grassroots(Adjective)

gɹˈæsɹˈuts
gɹˈæsɹˈuts
01

Liên quan đến người dân bình thường, tầng lớp cơ sở hoặc thành viên ở cấp thấp trong một xã hội, tổ chức, phong trào — chứ không phải những người lãnh đạo hay cấp quản lý.

Relating to the ordinary people in a society or organization rather than to the people who are in control of it.

与普通民众相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh