greased
greased (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của greased (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | grease |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | greased |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | greased |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | greases |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | greasing |
greased (Adjective)
Nghĩa 01
Được bôi mỡ hoặc dầu; bề mặt có lớp mỡ/dầu làm trơn hoặc bóng.
covered with grease or oil.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "greased" là hình thức quá khứ của động từ "grease", mang nghĩa là bôi trơn hoặc làm cho mượt mà bằng dầu mỡ. Trong tiếng Anh Anh, "greased" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến bảo trì máy móc, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được áp dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả ẩm thực (chẳng hạn như bôi mỡ cho thực phẩm trước khi nấu). Dù có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng, bản chất và hình thức của từ đều giống nhau trong cả hai loại tiếng Anh.