Bản dịch của từ Greatest number trong tiếng Việt

Greatest number

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greatest number(Noun)

ɡrˈiːtəst nˈʌmbɐ
ˈɡritəst ˈnəmbɝ
01

Một khái niệm trong toán học chỉ đến số lớn nhất trong một dãy số.

A concept in mathematics that refers to the maximum number in a sequence

Ví dụ
02

Giá trị lớn nhất trong một tập hợp số cho trước

The largest value in a given set of numbers

Ví dụ
03

Trong thống kê, con số cao nhất trong một tập dữ liệu.

In statistics the highest figure in a data set

Ví dụ