Bản dịch của từ Greetings card trong tiếng Việt

Greetings card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greetings card(Noun)

ɡɹˈitɨŋz kˈɑɹd
ɡɹˈitɨŋz kˈɑɹd
01

Một bức thiệp gửi để thể hiện thiện chí hoặc chúc mừng trong các dịp đặc biệt.

A card sent to show goodwill or congratulate someone on special occasions.

一张用来表达好意或祝贺特殊场合的贺卡。

Ví dụ
02

Một chiếc thiệp thường được trang trí và chứa lời chúc mừng.

A greeting card is usually decorated and contains a congratulatory message.

一张贺卡通常会被装饰一番,里面还会写上祝福的话语。

Ví dụ
03

Một tấm thiệp gửi đến ai đó để chúc mừng dịp đặc biệt như sinh nhật hoặc ngày lễ.

A card is given or sent to someone to celebrate a special occasion, such as a birthday or holiday.

一张贺卡通常用来赠予或寄送给某人,以庆祝特定的节日或纪念日,比如生日或节日。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh