Bản dịch của từ Grey matter trong tiếng Việt
Grey matter

Grey matter(Noun)
Khả năng trí tuệ hoặc khả năng tư duy của một người.
Intellectual ability or mental capacity of a person.
一个人的智力水平或心理能力。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chất xám (grey matter) là phần của hệ thần kinh trung ương với cấu trúc chủ yếu gồm các thân tế bào thần kinh, các nhánh của chúng và các tế bào hỗ trợ. Chất xám chủ yếu chịu trách nhiệm cho việc xử lý thông tin và điều khiển các chức năng thần kinh cao cấp như tư duy, trí nhớ và cảm xúc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với trọng âm có thể nhấn mạnh khác nhau trong các ngữ cảnh cụ thể.
Thuật ngữ "grey matter" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latinh "materia grisea", miêu tả phần não bộ chứa tế bào thần kinh và có màu xám đặc trưng. Grey matter thực tế được xác định đầu tiên vào thế kỷ 19 trong nghiên cứu giải phẫu thần kinh. Ngày nay, thuật ngữ này không chỉ chỉ định cấu trúc não mà còn đề cập đến khả năng chức năng và nhận thức của con người, gắn kết với vai trò quan trọng trong các quá trình tư duy và điều khiển hành vi.
"Grey matter" là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực khoa học thần kinh, chỉ phần não chứa các tế bào thần kinh không myelin. Trong bài thi IELTS, thuật ngữ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần đọc và viết, liên quan đến các chủ đề khoa học sức khỏe hoặc sinh học. Trong các ngữ cảnh khác, "grey matter" thường được sử dụng khi thảo luận về chức năng não bộ, khả năng nhớ, tư duy và các nghiên cứu y học, thường là trong các bài báo học thuật hoặc văn liệu nghiên cứu.
Chất xám (grey matter) là phần của hệ thần kinh trung ương với cấu trúc chủ yếu gồm các thân tế bào thần kinh, các nhánh của chúng và các tế bào hỗ trợ. Chất xám chủ yếu chịu trách nhiệm cho việc xử lý thông tin và điều khiển các chức năng thần kinh cao cấp như tư duy, trí nhớ và cảm xúc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với trọng âm có thể nhấn mạnh khác nhau trong các ngữ cảnh cụ thể.
Thuật ngữ "grey matter" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latinh "materia grisea", miêu tả phần não bộ chứa tế bào thần kinh và có màu xám đặc trưng. Grey matter thực tế được xác định đầu tiên vào thế kỷ 19 trong nghiên cứu giải phẫu thần kinh. Ngày nay, thuật ngữ này không chỉ chỉ định cấu trúc não mà còn đề cập đến khả năng chức năng và nhận thức của con người, gắn kết với vai trò quan trọng trong các quá trình tư duy và điều khiển hành vi.
"Grey matter" là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực khoa học thần kinh, chỉ phần não chứa các tế bào thần kinh không myelin. Trong bài thi IELTS, thuật ngữ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần đọc và viết, liên quan đến các chủ đề khoa học sức khỏe hoặc sinh học. Trong các ngữ cảnh khác, "grey matter" thường được sử dụng khi thảo luận về chức năng não bộ, khả năng nhớ, tư duy và các nghiên cứu y học, thường là trong các bài báo học thuật hoặc văn liệu nghiên cứu.
