Bản dịch của từ Grimace trong tiếng Việt
Grimace

Grimace(Noun)
Một biểu cảm méo mó, khó coi trên khuôn mặt của người ta, thường bộc lộ cảm giác ghê tởm, đau đớn hoặc cười khẩy không thật lòng.
An ugly twisted expression on a persons face typically expressing disgust pain or wry amusement.
扭曲的面部表情,通常表示厌恶、疼痛或轻蔑的嘲笑。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Grimace (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Grimace | Grimaces |
Grimace(Verb)
Kéo mặt, nhăn mặt hoặc làm biểu cảm khó chịu để thể hiện đau, khó chịu, ghê tởm hoặc không hài lòng.
Make a grimace.
做鬼脸
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của Grimace (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Grimace |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Grimaced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Grimaced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Grimaces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Grimacing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Grimace" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ biểu hiện khuôn mặt thể hiện sự đau đớn, khó chịu hoặc ghê tởm. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng trong cả hai dạng viết và nói, không có sự khác biệt lớn về nghĩa so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong ngữ cảnh văn học, "grimace" thường được mô tả để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật.
Từ "grimace" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "grimacer", có nguồn gốc từ từ tiếng La tinh "grimacia", có ý nghĩa là "nhăn mặt" hay "cúi mặt". Từ ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 16 để chỉ hành động thể hiện sự đau đớn, tức giận hoặc không hài lòng thông qua các cử chỉ trên khuôn mặt. Ngày nay, "grimace" có nghĩa là biểu lộ cảm xúc tiêu cực, thường liên quan đến sự phẫn nộ hoặc cơn đau, cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại của nó.
Từ "grimace" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, nhất là trong Nghe và Nói, nơi từ vựng thường thiên về ngữ cảnh hàng ngày và ngữ pháp đơn giản. Trong Viết và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết mô tả cảm xúc hoặc tình huống căng thẳng. Ngoài ra, "grimace" thường được sử dụng trong các tình huống mô tả phản ứng do đau đớn hoặc khó chịu, đặc biệt trong bối cảnh y tế hoặc diễn xuất.
Họ từ
"Grimace" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ biểu hiện khuôn mặt thể hiện sự đau đớn, khó chịu hoặc ghê tởm. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng trong cả hai dạng viết và nói, không có sự khác biệt lớn về nghĩa so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong ngữ cảnh văn học, "grimace" thường được mô tả để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật.
Từ "grimace" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "grimacer", có nguồn gốc từ từ tiếng La tinh "grimacia", có ý nghĩa là "nhăn mặt" hay "cúi mặt". Từ ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 16 để chỉ hành động thể hiện sự đau đớn, tức giận hoặc không hài lòng thông qua các cử chỉ trên khuôn mặt. Ngày nay, "grimace" có nghĩa là biểu lộ cảm xúc tiêu cực, thường liên quan đến sự phẫn nộ hoặc cơn đau, cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại của nó.
Từ "grimace" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, nhất là trong Nghe và Nói, nơi từ vựng thường thiên về ngữ cảnh hàng ngày và ngữ pháp đơn giản. Trong Viết và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết mô tả cảm xúc hoặc tình huống căng thẳng. Ngoài ra, "grimace" thường được sử dụng trong các tình huống mô tả phản ứng do đau đớn hoặc khó chịu, đặc biệt trong bối cảnh y tế hoặc diễn xuất.
