Bản dịch của từ Grind into trong tiếng Việt

Grind into

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grind into(Verb)

ɡɹˈaɪnd ˈɪntu
ɡɹˈaɪnd ˈɪntu
01

Biến thứ gì đó thành các mảnh nhỏ hoặc bột bằng cách ép, nghiền hoặc chà xát lên một bề mặt khác.

Reduce something to small pieces or powder by pressing crushing or rubbing it against another surface.

将某物压碎成小块或粉末

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Grind into(Phrase)

ɡɹˈaɪnd ˈɪntu
ɡɹˈaɪnd ˈɪntu
01

Nghiền nát thành những mảnh rất nhỏ hoặc thành bột bằng cách ép, đè hoặc chà xát.

Crush into small pieces or powder by pressing crushing or rubbing it.

压碎成小块或粉末

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh