Bản dịch của từ Gripping embrace trong tiếng Việt
Gripping embrace
Phrase

Gripping embrace(Phrase)
ɡrˈɪpɪŋ ɛmbrˈeɪs
ˈɡrɪpɪŋ ˈɛmˌbreɪs
Ví dụ
02
Một cái ôm vừa chạm tới thể xác lẫn trái tim, khiến người ta dễ xúc động.
A hug that's both physically alluring and emotionally profound.
一个既令人迷醉于身体的拥抱,又深藏着丰富感情的温暖怀抱。
Ví dụ
