Bản dịch của từ Gripping embrace trong tiếng Việt

Gripping embrace

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gripping embrace(Phrase)

ɡrˈɪpɪŋ ɛmbrˈeɪs
ˈɡrɪpɪŋ ˈɛmˌbreɪs
01

Một cái ôm thể hiện những cảm xúc mạnh mẽ như đam mê hay sự bao bọc, che chở

A hug full of powerful emotions, like passion or protection.

一个充满激情或者保护欲望的深情拥抱

Ví dụ
02

Một cái ôm vừa chạm tới thể xác lẫn trái tim, khiến người ta dễ xúc động.

A hug that's both physically alluring and emotionally profound.

一个既令人迷醉于身体的拥抱,又深藏着丰富感情的温暖怀抱。

Ví dụ
03

Một cách ôm chặt hoặc trìu mến ai đó thường thể hiện tình yêu hoặc sự an ủi

A tight or affectionate hug around someone usually shows love or comfort.

一个紧紧的拥抱或温柔的抱抱,通常表达的是爱意或安慰。

Ví dụ