Bản dịch của từ Gripping embrace trong tiếng Việt
Gripping embrace
Phrase

Gripping embrace(Phrase)
ɡrˈɪpɪŋ ɛmbrˈeɪs
ˈɡrɪpɪŋ ˈɛmˌbreɪs
Ví dụ
02
Một cái ôm vừa khiến cơ thể cảm thấy sảng khoái, vừa chạm tới cảm xúc bên trong
A hug that's both physically captivating and emotionally profound.
一个既让身体也让心灵感受到温暖的拥抱
Ví dụ
03
Một cái ôm chặt hoặc trìu mến thường thể hiện tình yêu hoặc sự an ủi
A warm or affectionate hug around someone usually expresses love or comfort.
一个紧紧的拥抱或温暖的抱抱,通常代表着爱意或安慰。
Ví dụ
