groat
Noun
groat (Noun)
/gɹˈoʊt/
/gɹˈoʊt/
AI
Ví dụ
Trong thời kỳ trung cổ, người ta thường sử dụng groats cho giao dịch.During the medieval period, people often used groats for transactions.
Groat bạc Anh là một loại tiền tệ phổ biến từ năm 1351 đến 1662.The English silver groat was a common currency between 1351 and 1662.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "groat" chỉ đến hạt lúa mì đã được xay nhuyễn, thường được sử dụng trong ẩm thực truyền thống. Trong tiếng Anh, "groat" có thể được định nghĩa là hạt ngũ cốc nguyên vỏ còn lại sau khi đã xay nhuyễn. Ở Anh, từ này thường gắn liền với các món ăn như cháo hoặc bột ngũ cốc, trong khi ở Mỹ, khái niệm này ít phổ biến hơn và có thể chỉ được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.