Bản dịch của từ Grocery store visit trong tiếng Việt
Grocery store visit
Noun [U/C]

Grocery store visit(Noun)
ɡrˈəʊsəri stˈɔː vˈɪzɪt
ˈɡroʊsɝi ˈstɔr ˈvɪzɪt
02
Một cửa hàng bán lẻ chuyên cung cấp thực phẩm và các sản phẩm khác phục vụ cho nhu cầu tiêu dùng hàng ngày.
A retail establishment that sells food and other products for daily consumption
Ví dụ
