Bản dịch của từ Groom's assistant trong tiếng Việt

Groom's assistant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Groom's assistant(Noun)

ɡrˈuːmz asˈɪstənt
ˈɡrumz ˈæsɪstənt
01

Một vai trò thường gắn liền với đoàn tiệc cưới, đặc biệt là giúp đỡ chú rể.

A role often associated with the wedding party specifically helping the groom

Ví dụ
02

Một người giúp đỡ chú rể trong việc chuẩn bị cho đám cưới hoặc sự kiện.

A person who assists a groom in preparing for a wedding or event

Ví dụ
03

Một người phụ tá giúp chú rể chuẩn bị trang phục và các sắp xếp khác.

An assistant who helps the groom with his attire and other arrangements

Ví dụ