Bản dịch của từ Grosgrain trong tiếng Việt

Grosgrain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grosgrain(Noun)

gɹˈoʊgɹeɪn
gɹˈoʊgɹeɪn
01

Một loại vải dày có kết cấu sọc, thường dùng để làm ruy băng và bọc ghế sofa.

A heavy woven fabric with a ribbed texture, commonly used for ribbons and upholstery.

一种质地带有肋纹的厚重针织布料,常用于制作丝带和家具包覆物。

Ví dụ
02

Dây chỉ hoặc sợi mạnh, dùng để may vá và làm ruy băng

A strong type of fiber or thread used in sewing and ribbon making.

一种坚韧的线或线绳,常用于缝纫和制作丝带。

Ví dụ
03

Vải dùng để làm mũ, thường nổi bật với độ cứng và độ bền

A type of fabric used in making hats, usually characterized by being stiff and durable.

一种用于制作帽子的布料,通常坚硬耐用。

Ví dụ