Bản dịch của từ Groupage shipment trong tiếng Việt

Groupage shipment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Groupage shipment(Noun)

ɡrˈuːpɪdʒ ʃˈɪpmənt
ˈɡrupɪdʒ ˈʃɪpmənt
01

Việc tập hợp hàng hóa lại với nhau để vận chuyển thường nhằm giảm chi phí

This is the act or process of grouping goods together for transportation, typically to reduce costs.

集中运输多种货物的行为或过程,通常是为了降低运输成本。

Ví dụ
02

Quản lý hoặc phối hợp tổng thể của nhiều gói hàng hoặc mặt hàng gửi đi cùng nhau

Overall management or coordinating multiple packages or items sent together.

多个包裹或物品一同发出时的整体管理或协调

Ví dụ
03

Thuật ngữ trong vận chuyển và logistics dùng để chỉ việc gom nhiều lô hàng lại thành một

The term used in the transportation and logistics industry refers to consolidating multiple shipments into one.

这是在运输和物流行业中使用的一个术语,指的是将多批货物合并一起运输的做法。

Ví dụ