Bản dịch của từ Groupage shipment trong tiếng Việt
Groupage shipment
Noun [U/C]

Groupage shipment(Noun)
ɡrˈuːpɪdʒ ʃˈɪpmənt
ˈɡrupɪdʒ ˈʃɪpmənt
Ví dụ
02
Quản lý hoặc phối hợp tổng thể của nhiều gói hàng hoặc mặt hàng gửi đi cùng nhau
Overall management or coordinating multiple packages or items sent together.
多个包裹或物品一同发出时的整体管理或协调
Ví dụ
03
Thuật ngữ trong vận chuyển và logistics dùng để chỉ việc gom nhiều lô hàng lại thành một
The term used in the transportation and logistics industry refers to consolidating multiple shipments into one.
这是在运输和物流行业中使用的一个术语,指的是将多批货物合并一起运输的做法。
Ví dụ
