Bản dịch của từ Consolidating trong tiếng Việt
Consolidating

Consolidating (Verb)
Làm cho vị thế, quyền lực hoặc ảnh hưởng trở nên vững chắc hơn; củng cố chỗ đứng để mạnh hơn và ổn định hơn.
To strengthen a position or power.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho cái gì đó cứng chắc hơn hoặc vững chắc hơn về mặt vật chất.
To make something physically stronger or more solid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Consolidating (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miêu tả trạng thái đang được hợp nhất, củng cố hoặc sáp nhập lại để trở nên chắc chắn, thống nhất hơn
Characterized by consolidation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "consolidating" là động từ dạng hiện tại phân từ của "consolidate", có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên chắc chắn hơn hoặc hợp nhất các yếu tố riêng lẻ thành một thể thống nhất. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh kinh tế để chỉ việc tăng cường vị thế tài chính hoặc hợp nhất doanh nghiệp. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường dùng từ "consolidation" trong các khía cạnh như giáo dục và quản lý, nhấn mạnh vào việc kết hợp và tổ chức lại. Sự khác biệt về ngữ nghĩa cũng thể hiện qua phối ngữ trong các lĩnh vực cụ thể.
Họ từ
Từ "consolidating" là động từ dạng hiện tại phân từ của "consolidate", có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên chắc chắn hơn hoặc hợp nhất các yếu tố riêng lẻ thành một thể thống nhất. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh kinh tế để chỉ việc tăng cường vị thế tài chính hoặc hợp nhất doanh nghiệp. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường dùng từ "consolidation" trong các khía cạnh như giáo dục và quản lý, nhấn mạnh vào việc kết hợp và tổ chức lại. Sự khác biệt về ngữ nghĩa cũng thể hiện qua phối ngữ trong các lĩnh vực cụ thể.
