Bản dịch của từ Consolidating) trong tiếng Việt

Consolidating)

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consolidating)(Verb)

kənsˈɒlɪdˌeɪtɪŋ
ˈkɑnsəˈɫɪdətɪŋ
01

Hợp nhất hoặc thống nhất thành một thể thống nhất

Combine or merge into a unified whole.

合并或整合成一个整体

Ví dụ
02

Làm cho một thứ gì đó cứng hơn hoặc vững chắc hơn về mặt vật lý

Strengthening or reinforcing the durability of an object.

使某物变得更坚固或更坚实

Ví dụ
03

Làm cho điều gì đó trở nên chắc chắn hoặc an toàn hơn

To make something more certain or secure

为了确保某事更稳妥或更安全

Ví dụ
04

Làm cho vật gì đó chắc chắn hơn hoặc cứng cáp hơn

To make something physically stronger or more durable.

使某物变得更加坚固或稳固

Ví dụ
05

Để củng cố vị thế hoặc quyền lực của mình

To strengthen someone's position or authority

提升某人的地位或权力

Ví dụ
06

Kết hợp hoặc liên kết nhiều thứ lại thành một tổng thể thống nhất và hiệu quả hơn.

Combine or connect multiple elements into a unified and more efficient whole.

将多项事物合并或统一成一个更高效、连贯的整体

Ví dụ